Kho từ › hsk5-textbook › 建设

建设 /jiànshè/

HSK3 động từ hsk5-textbook HSK
xây dựng, kiến thiết (đất nước, công trình, sự nghiệp)
政府正在建设一条新的地铁线。 · Zhèngfǔ zhèngzài jiànshè yì tiáo xīn de dìtiě xiàn.
→ Chính phủ đang xây dựng một tuyến tàu điện ngầm mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...