Kho từ › hsk3-newcourse › 南京

南京 /Nánjīng/

HSK3 hsk3-newcourse HSK
Nam Kinh (tên thành phố)
太好了!你快给我介绍一下南京吧。 · Tài hǎo le! Nǐ kuài gěi wǒ jièshào yíxià Nánjīng ba.
→ Tuyệt quá! Cậu mau giới thiệu cho tôi về Nam Kinh đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...