Kho từ › hsk6-textbook-b10 › 合法

合法 /héfǎ/

HSK3 hsk6-textbook-b10 HSK
hợp pháp, hợp lệ
合法的权益受到国家保护。 · Héfǎ de quányì shòudào guójiā bǎohù.
→ Quyền lợi hợp pháp được nhà nước bảo vệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...