Kho từ › hsk5-textbook › 地区

地区 /dìqū/

HSK3 hsk5-textbook HSK
khu vực, vùng, địa phương
这个地区的气候比较干燥。 · Zhège dìqū de qìhòu bǐjiào gānzào.
→ Khí hậu của khu vực này khá khô.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...