| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
công trình, kỹ thuật
这项工程花了十年才完成。
Công trình này mất mười năm mới hoàn thành. |
— | |
| 形/名 |
thông minh, trí tuệ (nhân tạo)
现在的手机都是智能的。
Điện thoại bây giờ đều là smartphone. |
— | |
| 名 |
kết cấu, cấu trúc
晶体的结构体现了自然界的对称之美。
Kết cấu của tinh thể thể hiện vẻ đẹp đối xứng của tự nhiên. |
— | |
| 动/名 |
thao tác, vận hành
固然理解了原理,但是实际操作时仍然手忙脚乱。
Tuy đã hiểu nguyên lý, nhưng khi thao tác thực tế vẫn còn lúng túng. |
— | |
| 名 |
hệ thống; có hệ thống, bài bản (tính từ)
公司的管理系统需要升级了。
Hệ thống quản lý của công ty cần được nâng cấp rồi. |
— | |
| 动 |
bảo trì, sửa chữa, bảo dưỡng
电梯正在维修,请大家走楼梯。
Thang máy đang được sửa chữa, mọi người vui lòng đi thang bộ. |
— | |
| 动 |
thiết lập, lắp đặt, cài đặt (thiết bị, chức năng, cơ quan)
请在手机上设置一个提醒,免得忘了开会。
Bạn hãy cài một lời nhắc trên điện thoại, kẻo quên mất cuộc họp. |
— | |
| 名 |
mô hình, mẫu vật thu nhỏ; khuôn đúc
他做了一个飞机模型送给儿子。
Anh ấy làm một mô hình máy bay tặng con trai. |
— | |
| 名 |
cấu tạo, kết cấu
|
— | |
| 形 |
kiểu mới, loại mới
|
— | |
| 名 |
mẫu mã, model (sản phẩm)
|
— | |
| 动/名 |
lắp đặt; thiết bị, bộ phận
|
— |
Đang tải...