Kho từ › hsk6-textbook › 模型

模型 /móxíng/

HSK4 hsk6-textbook HSK
mô hình, mẫu vật thu nhỏ; khuôn đúc
他做了一个飞机模型送给儿子。 · Tā zuò le yí ge fēijī móxíng sòng gěi érzi.
→ Anh ấy làm một mô hình máy bay tặng con trai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...