EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook › 模型
模型
/móxíng/
HSK4
名
hsk6-textbook
HSK
mô hình, mẫu vật thu nhỏ; khuôn đúc
他做了一个飞机模型送给儿子。 · Tā zuò le yí ge fēijī móxíng sòng gěi érzi.
→ Anh ấy làm một mô hình máy bay tặng con trai.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
尽快
/jǐnkuài/
càng nhanh càng tốt, sớm nhất có thể
镜头
/jìngtóu/
ống kính (máy ảnh, máy quay); cảnh quay, thước phim
实施
/shíshī/
thực thi, thi hành, triển khai (chính sách, kế hoạch, luật)
童话
/tónghuà/
truyện cổ tích, truyện đồng thoại (dành cho thiếu nhi)
统计
/tǒngjì/
thống kê, tổng hợp số liệu; số liệu thống kê
担保
/dānbǎo/
bảo lãnh, bảo đảm, đứng ra cam đoan
转移
/zhuǎnyí/
chuyển, di chuyển, sơ tán; chuyển hướng (sự chú ý), thay đổi
电源
/diànyuán/
nguồn điện
Có trong các bộ
📖
43. Công nghệ, kỹ thuật
HSK 4 · Chính thức
📖
49. Công nghệ, kỹ thuật
HSK 3 · Chính thức
📖
55. Công nghệ, kỹ thuật
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 40: 汉语走向世界 (Tiếng Trung vươn ra thế giới)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...