Kho từ › hsk6-textbook › 设置

设置 /shèzhì/

HSK4 hsk6-textbook HSK
thiết lập, lắp đặt, cài đặt (thiết bị, chức năng, cơ quan)
请在手机上设置一个提醒,免得忘了开会。 · Qǐng zài shǒujī shàng shèzhì yí gè tíxǐng, miǎnde wàngle kāihuì.
→ Bạn hãy cài một lời nhắc trên điện thoại, kẻo quên mất cuộc họp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...