Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 结构

结构 /jiégòu/

HSK4 hsk6-textbook-b9 HSK
kết cấu, cấu trúc
晶体的结构体现了自然界的对称之美。 · Jīngtǐ de jiégòu tǐxiàn le zìrānjiè de duìchèn zhī měi.
→ Kết cấu của tinh thể thể hiện vẻ đẹp đối xứng của tự nhiên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...