Kho từ › hsk5-textbook-b24 › 工程

工程 /gōngchéng/

HSK4 hsk5-textbook-b24 HSK
công trình, kỹ thuật
这项工程花了十年才完成。 · Zhè xiàng gōngchéng huā le shí nián cái wánchéng.
→ Công trình này mất mười năm mới hoàn thành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...