Kho từ › hsk6-textbook-b3 › 操作

操作 /cāozuò/

HSK4 动/名 hsk6-textbook-b3 HSK
thao tác, vận hành
固然理解了原理,但是实际操作时仍然手忙脚乱。 · Gùrán lǐjiě le yuánlǐ, dànshì shíjì cāozuò shí réngrán shǒu máng jiǎo luàn.
→ Tuy đã hiểu nguyên lý, nhưng khi thao tác thực tế vẫn còn lúng túng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...