Kho từ › hsk5-textbook › 系统

系统 /xìtǒng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
hệ thống; có hệ thống, bài bản (tính từ)
公司的管理系统需要升级了。 · Gōngsī de guǎnlǐ xìtǒng xūyào shēngjí le.
→ Hệ thống quản lý của công ty cần được nâng cấp rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...