Kho từ › hsk6-textbook › 维修

维修 /wéixiū/

HSK4 hsk6-textbook HSK
bảo trì, sửa chữa, bảo dưỡng
电梯正在维修,请大家走楼梯。 · Diàntī zhèngzài wéixiū, qǐng dàjiā zǒu lóutī.
→ Thang máy đang được sửa chữa, mọi người vui lòng đi thang bộ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...