| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
nhảy múa
她每天晚上去跳舞。
Cô ấy tối nào cũng đi nhảy. |
— | |
| 动 |
chơi đàn (piano/dây)
他弹琴弹得很好。
Anh ấy chơi đàn rất hay. |
— | |
| 名 |
kinh kịch (Bắc Kinh)
我爷爷很喜欢看京剧。
Ông tôi rất thích xem kinh kịch. |
— | |
| 动/名 |
biểu diễn, tiết mục
今晚有一个精彩的表演。
Tối nay có một tiết mục đặc sắc. |
— | |
| 名 |
nghệ thuật
我对艺术很感兴趣。
Tôi rất hứng thú với nghệ thuật. |
— | |
| 形 |
đặc sắc, hay
昨天的比赛很精彩。
Trận đấu hôm qua rất hay. |
— | |
| 动 |
lan truyền, lưu truyền
网上的信息传播得很快。
Thông tin trên mạng lan truyền rất nhanh. |
— | |
| 动/名 |
đưa tin, báo cáo
失实的报道不仅损害了当事人的名誉,也严重破坏了媒体的公信力。
Đưa tin sai sự thật không chỉ tổn hại danh dự của đương sự, mà còn phá hoại nghiêm trọng uy tín của truyền thông. |
— | |
| 动/名 |
sáng tác, tạo ra tác phẩm
真正的艺术创作来源于对生活的深刻体验和独特感悟。
Sáng tác nghệ thuật thực sự đến từ trải nghiệm sâu sắc về cuộc sống và cảm ngộ độc đáo. |
— | |
| 名 |
khán giả, người xem
今天来看比赛的观众特别多。
Hôm nay khán giả đến xem trận đấu rất đông. |
— | |
| 名 |
tác giả, người viết
这本小说的作者是一位年轻的中国人。
Tác giả của cuốn tiểu thuyết này là một người Trung Quốc trẻ tuổi. |
— | |
| 名/动 |
chương trình phát thanh, truyền thanh; phát sóng, phát thanh
我每天早上都听广播学中文。
Sáng nào tôi cũng nghe đài phát thanh để học tiếng Trung. |
— | |
| 动 |
biểu diễn, trình diễn; buổi biểu diễn
今晚的演出七点半开始。
Buổi biểu diễn tối nay bắt đầu lúc bảy giờ rưỡi. |
— | |
| 动 |
kết hợp, ghép lại, tổ hợp; (danh từ) sự tổ hợp, nhóm nhạc
这些家具可以自由组合,非常方便。
Mấy món đồ nội thất này có thể ghép tự do, rất tiện. |
— | |
| 动 |
vỗ, đập nhẹ; chụp ảnh, quay phim; nịnh nọt (拍马屁); vợt, nhịp phách
我们在西湖边拍了很多照片。
Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh bên bờ Tây Hồ. |
— | |
| 动 |
chế tạo, làm ra, sản xuất (đồ vật, phim, video)
这个视频是他自己制作的。
Video này là do chính anh ấy làm ra. |
— | |
| 名/动 |
đạo diễn; làm đạo diễn, dàn dựng
这部电影的导演只有三十岁。
Đạo diễn của bộ phim này mới chỉ ba mươi tuổi. |
— | |
| 名 |
tác phẩm (văn học, nghệ thuật)
这位画家的作品在国内外都很受欢迎。
Tác phẩm của họa sĩ này rất được yêu thích cả trong lẫn ngoài nước. |
— | |
| 动 |
chủ trì, điều hành, phụ trách; dẫn chương trình
今天的会议由张经理主持。
Cuộc họp hôm nay do giám đốc Trương chủ trì. |
— | |
| 名 |
phim truyền hình dài tập, phim bộ
妈妈每天晚上都要看一集连续剧。
Tối nào mẹ tôi cũng phải xem một tập phim bộ. |
— | |
| 形 |
sinh động, sống động, hấp dẫn
这位老师讲课非常生动,学生都爱听。
Thầy giáo này giảng bài rất sinh động, học sinh ai cũng thích nghe. |
— | |
| 名 |
đài phát thanh, đài radio
开车的时候我喜欢听电台里的音乐节目。
Lúc lái xe tôi thích nghe chương trình âm nhạc trên đài phát thanh. |
— | |
| 名 |
hiện trường; tại chỗ, trực tiếp (truyền hình, biểu diễn)
警察很快就赶到了事故现场。
Cảnh sát nhanh chóng có mặt tại hiện trường vụ tai nạn. |
— | |
| 动 |
phát (nhạc, video, chương trình), mở phát
电视台今晚将播放那部纪录片。
Tối nay đài truyền hình sẽ phát bộ phim tài liệu đó. |
— | |
| 名 |
báo, tờ báo; báo cáo, báo tin
|
— | |
|
phát sóng, phát (chương trình)
|
— | ||
| 名 |
phim truyền hình
|
— | |
| 名 |
đài truyền hình
|
— | |
| 名 |
người hâm mộ ca sĩ, fan nhạc
|
— | |
| 名 |
tiếng hát, giọng hát
|
— | |
| 名 |
ca sĩ
|
— | |
| 动 |
xem, theo dõi, quan sát
|
— | |
| 名 |
kịch nói
|
— | |
| 名 |
nhà hát, rạp hát
|
— | |
| 动 |
xem (chương trình truyền hình)
|
— | |
| 动 |
nghe (đài, radio)
|
— | |
| 名 |
thính giả, người nghe
|
— | |
| 名 |
sân khấu; (nghĩa bóng) vũ đài
|
— | |
| 动 |
diễn, biểu diễn; diễn biến
|
— | |
| 动 |
biểu diễn ca hát, hát (trước khán giả)
|
— | |
| 名 |
buổi biểu diễn ca nhạc, liveshow
|
— | |
| 名 |
phim ảnh và truyền hình, điện ảnh - truyền hình
|
— | |
| 名 |
ban nhạc, dàn nhạc
|
— |
Đang tải...