Kho từ › hsk5-textbook › 生动

生动 /shēngdòng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
sinh động, sống động, hấp dẫn
这位老师讲课非常生动,学生都爱听。 · Zhè wèi lǎoshī jiǎng kè fēicháng shēngdòng, xuésheng dōu ài tīng.
→ Thầy giáo này giảng bài rất sinh động, học sinh ai cũng thích nghe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...