Kho từ › hsk5-textbook › 组合

组合 /zǔhé/

HSK3 hsk5-textbook HSK
kết hợp, ghép lại, tổ hợp; (danh từ) sự tổ hợp, nhóm nhạc
这些家具可以自由组合,非常方便。 · Zhèxiē jiājù kěyǐ zìyóu zǔhé, fēicháng fāngbiàn.
→ Mấy món đồ nội thất này có thể ghép tự do, rất tiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...