Kho từ › hsk5-textbook › 作品

作品 /zuòpǐn/

HSK3 hsk5-textbook HSK
tác phẩm (văn học, nghệ thuật)
这位画家的作品在国内外都很受欢迎。 · Zhè wèi huàjiā de zuòpǐn zài guónèiwài dōu hěn shòu huānyíng.
→ Tác phẩm của họa sĩ này rất được yêu thích cả trong lẫn ngoài nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...