Kho từ › hsk30 › 电视台

电视台 /diànshìtái/

HSK3 N hsk30 HSK
đài truyền hình

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...