Kho từ › hsk5-textbook › 主持

主持 /zhǔchí/

HSK3 động từ hsk5-textbook HSK
chủ trì, điều hành, phụ trách; dẫn chương trình
今天的会议由张经理主持。 · Jīntiān de huìyì yóu Zhāng jīnglǐ zhǔchí.
→ Cuộc họp hôm nay do giám đốc Trương chủ trì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...