Kho từ › hsk30 › 演唱

演唱 /yǎnchàng/

HSK3 V hsk30 HSK
biểu diễn ca hát, hát (trước khán giả)

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...