Kho từ › hsk5-textbook › 连续剧

连续剧 /liánxùjù/

HSK3 hsk5-textbook HSK
phim truyền hình dài tập, phim bộ
妈妈每天晚上都要看一集连续剧。 · Māma měitiān wǎnshang dōu yào kàn yì jí liánxùjù.
→ Tối nào mẹ tôi cũng phải xem một tập phim bộ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...