Kho từ › hsk4-textbook › 演出

演出 /yǎnchū/

HSK3 động từ / danh t hsk4-textbook HSK
biểu diễn, trình diễn; buổi biểu diễn
今晚的演出七点半开始。 · Jīnwǎn de yǎnchū qī diǎn bàn kāishǐ.
→ Buổi biểu diễn tối nay bắt đầu lúc bảy giờ rưỡi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...