| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
con ngựa
我第一次骑马,有点儿害怕。
Lần đầu cưỡi ngựa, tôi hơi sợ. |
— | |
| 名 |
gấu trúc
我们在动物园看到了两只熊猫。
Chúng tôi nhìn thấy hai con gấu trúc ở sở thú. |
— | |
| 名 |
con lợn, con heo
他家在农村养了几十头猪。
Nhà anh ấy ở quê nuôi mấy chục con lợn. |
— | |
| 名 |
con rồng; (nghĩa bóng) tượng trưng cho hoàng đế, sự cao quý
在中国文化中,龙是力量和好运的象征。
Trong văn hóa Trung Quốc, rồng là biểu tượng của sức mạnh và may mắn. |
— | |
| 名 |
con bò; (khẩu ngữ) giỏi, cừ
|
— | |
| 名 |
con dê, con cừu
|
— | |
| 名 |
quốc bảo, báu vật quốc gia
大熊猫为什么是中国的国宝?
Vì sao gấu trúc lại là quốc bảo của Trung Quốc ạ? |
— | |
| 名 |
con khỉ
动物园里的猴子非常聪明。
Mấy con khỉ trong sở thú rất thông minh. |
— | |
| 名 |
con sư tử
我们在动物园里看到了两只狮子。
Chúng tôi nhìn thấy hai con sư tử trong sở thú. |
— | |
| 名 |
con hổ, con cọp
老虎是一种非常危险的动物。
Hổ là loài vật rất nguy hiểm. |
— | |
| 名 |
cái đuôi; phần đuôi, phần cuối
小狗一看见主人就摇起了尾巴。
Chú chó con vừa thấy chủ là vẫy đuôi ngay. |
— | |
| 名 |
con sâu, côn trùng
|
— |
Đang tải...