Kho từ › hsk3-textbook › 马

/mǎ/

HSK3 hsk3-textbook HSK
con ngựa
我第一次骑马,有点儿害怕。 · Wǒ dì yī cì qí mǎ, yǒudiǎnr hàipà.
→ Lần đầu cưỡi ngựa, tôi hơi sợ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...