EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 马
马
/mǎ/
HSK3
名
hsk3-textbook
HSK
con ngựa
我第一次骑马,有点儿害怕。 · Wǒ dì yī cì qí mǎ, yǒudiǎnr hàipà.
→ Lần đầu cưỡi ngựa, tôi hơi sợ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
需要
/xūyào/
cần, cần phải, nhu cầu
除了
/chúle/
ngoài, ngoài ra, trừ (thường đi với 都/还/以外)
祝
/zhù/
chúc, chúc mừng
为了
/wèile/
vì, để, nhằm (nêu mục đích, đứng đầu câu)
世界
/shìjiè/
thế giới
使
/shǐ/
khiến cho, làm cho
奇怪
/qíguài/
kỳ lạ, lạ lùng; thấy lạ
敢
/gǎn/
dám, dám làm
Có trong các bộ
📖
17. Động vật
HSK 3 · Chính thức
📖
21. Động vật
HSK 3 · Chính thức
📖
24. Động vật
HSK 2 · Chính thức
?️
HSK 3 — Bài 1: 周末你有什么打算? (Cuối tuần bạn có dự định gì?)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 4: 这家宾馆跟别的都不一样 (Khách sạn này khác hẳn mọi khách sạn khác)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...