Kho từ › hsk5-textbook › 尾巴

尾巴 /wěiba/

HSK4 hsk5-textbook HSK
cái đuôi; phần đuôi, phần cuối
小狗一看见主人就摇起了尾巴。 · Xiǎo gǒu yī kànjiàn zhǔrén jiù yáo qǐ le wěiba.
→ Chú chó con vừa thấy chủ là vẫy đuôi ngay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...