| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bão (台风)
明天可能有台风。
Mai có thể có bão. |
— | |
| 名 |
độ ẩm
夏天的湿度很高。
Độ ẩm mùa hè rất cao. |
— | |
| 名 |
sương mù
早上雾很大,看不清路。
Buổi sáng sương mù dày, không nhìn rõ đường. |
— | |
| 形 |
khô, khô ráo
北方冬天很干燥。
Mùa đông miền Bắc rất khô. |
— | |
| 形 |
oi bức, oi nồng
夏天的下午又闷热又难受。
Chiều hè vừa oi bức vừa khó chịu. |
— | |
| 形 |
mát mẻ, dễ chịu
秋天的天气最凉爽。
Thời tiết mùa thu mát mẻ nhất. |
— | |
| 名 |
mưa đá
昨天下了冰雹。
Hôm qua có mưa đá. |
— | |
| 名 |
sấm sét
晚上有雷电,不要出门。
Tối có sấm sét, đừng ra ngoài. |
— | |
| 名 |
sấm, sét; mìn (vũ khí)
昨天晚上又打雷又下雨,我一夜没睡好。
Tối qua vừa sấm vừa mưa, cả đêm tôi ngủ không ngon. |
— | |
| 名 |
khí tượng, hiện tượng thời tiết; cảnh tượng, khí thế
气象部门提醒大家明天会有大风。
Cơ quan khí tượng nhắc mọi người ngày mai sẽ có gió lớn. |
— | |
| 形 |
quang đãng, nắng ráo, trời trong xanh không mây
今天天气晴朗,很适合去郊外散步。
Hôm nay trời quang đãng, rất hợp để ra ngoại ô đi dạo. |
— | |
| 名 |
nhiệt độ cao
|
— | |
| 形/动 |
ấm, ấm áp; sưởi ấm
|
— | |
| 名 |
nước mưa; tiết Vũ Thủy
|
— |
Đang tải...