| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tài hoa
她是一位有才华的画家。
Cô ấy là một họa sĩ tài hoa. |
— | |
| 动/形 |
hiếu thảo (với cha mẹ)
他是个很孝顺的儿子。
Anh ấy là một người con rất hiếu thảo. |
— | |
| 形 |
dũng cảm
她是一个很勇敢的女孩。
Cô ấy là một cô gái rất dũng cảm. |
— | |
| 名 |
dũng khí, sự dũng cảm
你要有勇气面对困难。
Bạn phải có dũng khí đối mặt với khó khăn. |
— | |
| 动 |
giỏi, sở trường về
他擅长打篮球。
Anh ấy giỏi chơi bóng rổ. |
— | |
| 形 |
lương thiện, tốt bụng
她是一个非常善良的女孩。
Cô ấy là một cô gái rất lương thiện. |
— | |
| 名 |
chữ tín, sự trung thực
诚信是做人的根本。
Chữ tín là gốc rễ của việc làm người. |
— | |
| 形 |
trung thực, thật thà
诚实的人最受人尊敬。
Người trung thực được tôn trọng nhất. |
— | |
| 名 |
nguyên tắc
做人要有自己的原则。
Làm người phải có nguyên tắc của riêng mình. |
— | |
| 动 |
phấn đấu, nỗ lực vươn lên
年轻人应该为梦想奋斗。
Người trẻ nên phấn đấu vì giấc mơ. |
— | |
| 形/动 |
độc lập
培养独立思考的能力很重要。
Bồi dưỡng năng lực tư duy độc lập rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
chất lượng, phẩm chất
慢生活的核心在于追求生活品质,而非数量与速度。
Cốt lõi của lối sống chậm nằm ở việc theo đuổi chất lượng sống, chứ không phải số lượng và tốc độ. |
— | |
| 形 |
thật thà, trung thực; ngoan ngoãn, hiền lành; (đôi khi) khờ khạo, cả tin
他是个老实人,从来不骗人。
Anh ấy là người thật thà, chưa bao giờ lừa ai. |
— | |
| 形 |
anh dũng, dũng cảm, quả cảm
消防员英勇地冲进火场救出了三个人。
Lính cứu hỏa đã dũng cảm lao vào đám cháy cứu được ba người. |
— | |
| 形 |
cao thượng, cao quý (phẩm chất, tình cảm)
他把奖金全部捐给了灾区,这种行为十分高尚。
Anh ấy quyên toàn bộ tiền thưởng cho vùng thiên tai, hành động đó thật cao thượng. |
— | |
|
yêu nước
|
— |
Đang tải...