| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名/形 |
quy luật, đều đặn
生活要有规律。
Sinh hoạt cần có quy luật (điều độ). |
— | |
| 名 |
luận văn, luận án, bài luận nghiên cứu
他这个星期要写完毕业论文。
Tuần này anh ấy phải viết xong luận văn tốt nghiệp. |
— | |
| 名 |
học thuật, chuyên môn nghiên cứu
他打算毕业后从事学术研究。
Anh ấy dự định sau khi tốt nghiệp sẽ làm nghiên cứu học thuật. |
— | |
| 动 |
khảo sát, thị sát, tìm hiểu thực tế
他们去南方考察了当地的市场情况。
Họ xuống phía Nam khảo sát tình hình thị trường ở đó. |
— | |
| 动/名 |
di truyền (truyền đặc điểm cho đời sau); sự di truyền
这种病有一定的遗传倾向,最好定期检查。
Bệnh này có khuynh hướng di truyền nhất định, tốt nhất nên khám định kỳ. |
— | |
| 动 |
kiểm tra, kiểm nghiệm, đo kiểm
|
— | |
| 动 |
nghiên cứu; bàn bạc, xem xét
|
— | |
| 动 |
nghiên cứu chế tạo, nghiên cứu phát triển
|
— |
Đang tải...