Kho từ › hsk5-textbook › 学术

学术 /xuéshù/

HSK4 hsk5-textbook HSK
học thuật, chuyên môn nghiên cứu
他打算毕业后从事学术研究。 · Tā dǎsuàn bìyè hòu cóngshì xuéshù yánjiū.
→ Anh ấy dự định sau khi tốt nghiệp sẽ làm nghiên cứu học thuật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...