Kho từ › hsk5-textbook-b29 › 规律

规律 /guīlǜ/

HSK4 名/形 hsk5-textbook-b29 HSK
quy luật, đều đặn
生活要有规律。 · Shēnghuó yào yǒu guīlǜ.
→ Sinh hoạt cần có quy luật (điều độ).

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...