Kho từ › hsk6-textbook › 考察

考察 /kǎochá/

HSK4 hsk6-textbook HSK
khảo sát, thị sát, tìm hiểu thực tế
他们去南方考察了当地的市场情况。 · Tāmen qù nánfāng kǎochále dāngdì de shìchǎng qíngkuàng.
→ Họ xuống phía Nam khảo sát tình hình thị trường ở đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...