| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tạp chí
他每个月都买一本旅游杂志。
Tháng nào anh ấy cũng mua một cuốn tạp chí du lịch. |
— | |
| 动 |
phô tô, sao chụp (tài liệu)
麻烦你帮我复印一下护照。
Phiền bạn phô tô giúp tôi cái hộ chiếu. |
— | |
| 名 |
công cụ, dụng cụ; phương tiện
语言是人们交流的工具。
Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người. |
— | |
| 名 |
giáo trình, tài liệu giảng dạy
这套汉语教材内容实用,很适合初学者。
Bộ giáo trình tiếng Trung này nội dung thiết thực, rất hợp với người mới học. |
— | |
| 名 |
phong bì thư
请把地址写在信封的正面。
Bạn hãy viết địa chỉ ở mặt trước phong bì nhé. |
— | |
| 名 |
cái thước (dụng cụ đo)
请用尺子量一下这张桌子有多长。
Xin hãy dùng thước đo xem cái bàn này dài bao nhiêu. |
— |
Đang tải...