Kho từ › hsk4-textbook › 工具

工具 /gōngjù/

HSK3 hsk4-textbook HSK
công cụ, dụng cụ; phương tiện
语言是人们交流的工具。 · Yǔyán shì rénmen jiāoliú de gōngjù.
→ Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...