Kho từ › hsk4-textbook › 杂志

杂志 /zázhì/

HSK3 hsk4-textbook HSK
tạp chí
他每个月都买一本旅游杂志。 · Tā měi gè yuè dōu mǎi yī běn lǚyóu zázhì.
→ Tháng nào anh ấy cũng mua một cuốn tạp chí du lịch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...