| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
người
他是中国人。
Anh ấy là người Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
nước Mỹ
我是美国人。
Tôi là người Mỹ. |
— | |
| 名 |
tiếng Trung, Trung văn (chỉ chung tiếng nói và chữ viết)
我学中文已经三年了。
Tôi học tiếng Trung được ba năm rồi. |
— | |
| 名 |
lời nói; tiếng (ngôn ngữ)
他说的话很重要。
Lời nói của anh ấy rất quan trọng. |
— | |
| 形 |
cao
哥哥比我高。
Anh trai cao hơn tôi. |
— | |
| 形 |
đẹp, dễ nhìn; hay (phim, sách)
这部电影很好看。
Bộ phim này rất hay. |
— | |
| 名 |
cơ thể, sức khoẻ
你身体好吗?
Sức khoẻ bạn tốt không? |
— | |
| 动 |
động đậy, cử động, di chuyển
请不要动桌子。
Xin đừng động vào bàn. |
— | |
| 名 |
trên người, trong người
他身上有很多书。
Anh ấy có nhiều sách trên người. |
— | |
| 名 |
tay, bàn tay
请举起你的手。
Hãy giơ tay lên. |
— | |
| 名 |
quần áo
我买衣服。
Tôi mua quần áo. |
— | |
| 动 |
mặc
我穿红衣服。
Tôi mặc áo đỏ. |
— | |
| 动 |
thử
我可以试一下吗?
Tôi có thể thử một chút được không? |
— | |
| 形 |
lớn (tuổi/kích thước)
我哥哥比我大。
Anh tôi lớn hơn tôi. |
— | |
| 形 |
mới
他是新同学。
Cậu ấy là bạn học mới. |
— | |
| 形 |
trắng
这是白色。
Đây là màu trắng. |
— | |
|
không lớn lắm; không thường lắm
这件衣服不大。
Cái áo này không lớn lắm. |
— | ||
| 名 |
trái cây
我吃水果。
Tôi ăn trái cây. |
— | |
| 名 |
cốc, ly
我有一个红色的杯子。
Tôi có 1 cái cốc màu đỏ. |
— | |
|
nấu cơm, nấu ăn
妈妈在做饭。
Mẹ đang nấu ăn. |
— | ||
| 名 |
nhân viên phục vụ, bồi bàn
服务员,我要一杯茶。
Bạn phục vụ ơi, cho tôi một ly trà. |
— | |
| 名 |
nhà hàng; khách sạn
我们在饭店吃饭。
Chúng tôi ăn cơm ở nhà hàng. |
— | |
| 名 |
núi
我们去爬那座山吧。
Chúng ta đi leo ngọn núi đó nhé. |
— | |
| 名 |
cây, cây cối
我家门前有一棵大树。
Trước cửa nhà tôi có một cây to. |
— | |
| 名 |
bác sĩ
我爸爸是医生。
Bố tôi là bác sĩ. |
— | |
| 名 |
nhân viên bán hàng
售货员很热情。
Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình. |
— | |
| 名 |
công nhân, thợ
这家工厂有一千多名工人。
Nhà máy này có hơn một nghìn công nhân. |
— | |
| 名 |
vé vào cửa, vé tham quan
学生门票打七折。
Vé vào cửa cho học sinh giảm 30%. |
— | |
|
Khách sạn Tây An
我们住在西安饭店。
Chúng tôi ở khách sạn Tây An. |
— | ||
| 名 |
quả bóng
那是一个球。
Đó là một quả bóng. |
— | |
| 动 |
chạy
他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh. |
— | |
| 名 |
động tác, hành động, cử động
这个动作看起来简单,其实很难。
Động tác này nhìn có vẻ đơn giản, thật ra rất khó. |
— | |
|
chơi bóng, đánh bóng
我们下午去打球。
Chúng ta chiều nay đi chơi bóng. |
— | ||
| 动 |
tặng; đưa
我送你一束花。
Mình tặng bạn 1 bó hoa. |
— | |
| 名 |
năm mới
新年快乐!
Chúc mừng năm mới! |
— | |
| 动 |
nghỉ lễ, nghỉ phép
春节放假七天。
Tết nghỉ bảy ngày. |
— | |
| 名 |
sinh nhật
今天是我妹妹的生日。
Hôm nay là sinh nhật em gái tôi. |
— | |
| 副 |
có lúc, đôi khi
我有时候去图书馆。
Tôi có lúc đi thư viện. |
— |
Đang tải...