试
shì HSK1
Nghĩa
thử
动
“我可以试一下吗?”
Wǒ kěyǐ shì yíxià ma?Tôi có thể thử một chút được không?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我可以试一下吗?”
Wǒ kěyǐ shì yíxià ma?Tôi có thể thử một chút được không?
Đang tải...