Kho từ › hsk2-textbook › 服务员

服务员 /fúwùyuán/

HSK1 hsk2-textbook HSK
nhân viên phục vụ, bồi bàn
服务员,我要一杯茶。 · Fúwùyuán, wǒ yào yì bēi chá.
→ Bạn phục vụ ơi, cho tôi một ly trà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...