Quay lại 500+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 1
Bộ từ vựng

08. Bạn bè, các mối quan hệ

ID 187131
8 từ vựng
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  8 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/péngyou/
bạn bè
他是我朋友。Tā shì wǒ péngyou.
Anh ấy là bạn của tôi.
/rènshi/
quen, biết (người)
我认识他。Wǒ rènshi tā.
Tôi quen anh ấy.
/bāng/
giúp
你能帮我吗?Nǐ néng bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
/jiànmiàn/
gặp mặt
我们什么时候再见面?Wǒmen shénme shíhou zài jiànmiàn?
Chúng ta khi nào gặp lại?
/bāngmáng/
giúp đỡ, giúp một tay
你能帮我一下忙吗?Nǐ néng bāng wǒ yíxià máng ma?
Bạn giúp tôi một chút được không?
/jiàn/
gặp; nhìn thấy
/nánpéngyou/
bạn trai
/nǚpéngyou/
bạn gái (người yêu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...