EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 树
树
/shù/
HSK1
名
hsk3-textbook
HSK
cây, cây cối
我家门前有一棵大树。 · Wǒ jiā mén qián yǒu yì kē dà shù.
→ Trước cửa nhà tôi có một cây to.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
只
/zhǐ/
chỉ, chỉ có, mỗi (giới hạn số lượng hoặc phạm vi)
明白
/míngbai/
hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu
班
/bān/
lớp (học); ca (làm việc)
包
/bāo/
cái túi, cặp, ba lô; (động từ) gói, bọc
国家
/guójiā/
quốc gia, đất nước, nhà nước
别人
/biéren/
người khác, người ta
东
/dōng/
phía đông, hướng đông
难
/nán/
khó, khó khăn
Có trong các bộ
📖
25. Thực vật, cây cối
HSK 1 · Chính thức
🗂️
35. Chủ đề khác
HSK 1 · Chính thức
🗂️
48. Chủ đề khác
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 11: 我读大学呢 (Tớ đang học đại học)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 10: 你画得真好 (Bạn vẽ thật đẹp!)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 5: 这样的照片才好看 (Ảnh chụp như thế này mới đẹp)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...