Kho từ › hsk3-textbook › 树

/shù/

HSK1 hsk3-textbook HSK
cây, cây cối
我家门前有一棵大树。 · Wǒ jiā mén qián yǒu yì kē dà shù.
→ Trước cửa nhà tôi có một cây to.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...