Kho từ › hsk1-textbook › 医生

医生 /yīshēng/

HSK1 hsk1-textbook HSK
bác sĩ
我爸爸是医生。 · Wǒ bàba shì yīshēng.
→ Bố tôi là bác sĩ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...