| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
nói cho biết
我告诉你一件事。
Tôi nói cho bạn nghe một việc. |
— | |
| 动 |
biết
我不知道。
Tôi không biết. |
— | |
| 动 |
cảm thấy, nghĩ rằng
我觉得很累。
Tôi cảm thấy rất mệt. |
— | |
| 形 |
quan trọng
健康比什么都重要。
Sức khoẻ quan trọng hơn mọi thứ. |
— | |
| 动 |
hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu
老师又讲了一遍,我终于明白了。
Cô giáo giảng lại một lần nữa, cuối cùng tôi cũng hiểu. |
— | |
| 形 |
nổi tiếng, có tiếng tăm
这家饭馆的鱼很有名。
Món cá của quán ăn này rất nổi tiếng. |
— | |
| 动 |
đùa, nói đùa, trêu đùa
别生气,我只是跟你开玩笑。
Đừng giận, mình chỉ đùa với bạn thôi mà. |
— | |
| 形 |
không đúng, sai
|
— | |
| 动 |
có ích, hữu dụng
|
— |
Đang tải...