Kho từ › hsk3-textbook-b3 › 售货员

售货员 /shòuhuòyuán/

HSK1 hsk3-textbook-b3 HSK
nhân viên bán hàng
售货员很热情。 · Shòuhuòyuán hěn rèqíng.
→ Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...