Kho từ › hsk5-textbook-b6 › 门票

门票 /ménpiào/

HSK1 hsk5-textbook-b6 HSK
vé vào cửa, vé tham quan
学生门票打七折。 · Xuésheng ménpiào dǎ qī zhé.
→ Vé vào cửa cho học sinh giảm 30%.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...