EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› 水果
水果
/shuǐguǒ/
HSK1
名
HSK
trái cây
我吃水果。 · Wǒ chī shuǐguǒ.
→ Tôi ăn trái cây.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Có trong các bộ
📖
19. Trái cây, rau củ
HSK 1 · Chính thức
🗂️
35. Chủ đề khác
HSK 1 · Chính thức
🗂️
48. Chủ đề khác
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 1 — Bài 8: 我想喝茶 (Tôi muốn uống trà)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 10: 这儿的苹果真便宜! (Táo ở đây rẻ thật đấy!)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 11: 锻炼对身体好 (Tập thể dục tốt cho sức khoẻ)
HSK 3 · Chính thức
?️
HSK 3 — Bài 7: 我最近越来越胖了 (Gần đây tôi ngày càng béo lên)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 16: 我一定要少吃肉 (Tôi nhất định phải ăn ít thịt)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...