Kho từ › 水果

水果 /shuǐguǒ/

HSK1 HSK
trái cây
我吃水果。 · Wǒ chī shuǐguǒ.
→ Tôi ăn trái cây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...