EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 中文
中文
/Zhōngwén/
HSK1
danh từ
hsk4-textbook
HSK
tiếng Trung, Trung văn (chỉ chung tiếng nói và chữ viết)
我学中文已经三年了。 · Wǒ xué Zhōngwén yǐjīng sān nián le.
→ Tôi học tiếng Trung được ba năm rồi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
起来
/qǐlái/
đứng dậy, dậy; (đặt sau động từ/tính từ) bắt đầu và tiếp diễn; (sau động từ) xem ra, nghe ra, nhìn có vẻ
动作
/dòngzuò/
động tác, hành động, cử động
开玩笑
/kāi wánxiào/
đùa, nói đùa, trêu đùa
最好
/zuìhǎo/
tốt nhất là, tốt hơn hết là (dùng để khuyên nhủ)
页
/yè/
trang (lượng từ chỉ trang sách, tài liệu)
干
/gàn/
làm, làm việc (khẩu ngữ, tương đương 做)
Có trong các bộ
📖
02. Quốc tịch, ngôn ngữ
HSK 1 · Chính thức
📖
02. Quốc tịch, ngôn ngữ
HSK 1 · Chính thức
🗂️
35. Chủ đề khác
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 3: 我是中国人 (Tôi là người Trung Quốc)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 15: 真抱歉,把你的杯子打碎了 (Thật xin lỗi, đã làm vỡ cốc của bạn)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...