新
xīn HSK1
Nghĩa
mới
形
“他是新同学。”
Tā shì xīn tóngxué.Cậu ấy là bạn học mới.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是新同学。”
Tā shì xīn tóngxué.Cậu ấy là bạn học mới.
Đang tải...