Kho từ › 新

/xīn/

HSK1 HSK
mới
他是新同学。 · Tā shì xīn tóngxué.
→ Cậu ấy là bạn học mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...