Kho từ › hsk2-textbook-b2 › 杯子

杯子 /bēizi/

HSK1 hsk2-textbook-b2 HSK
cốc, ly
我有一个红色的杯子。 · Wǒ yǒu yī ge hóngsè de bēizi.
→ Tôi có 1 cái cốc màu đỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...