衣服
yīfu HSK1
Nghĩa
quần áo
名
“我买衣服。”
Wǒ mǎi yīfu.Tôi mua quần áo.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我买衣服。”
Wǒ mǎi yīfu.Tôi mua quần áo.
Đang tải...