EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› 衣服
衣服
/yīfu/
HSK1
名
HSK
quần áo
我买衣服。 · Wǒ mǎi yīfu.
→ Tôi mua quần áo.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Có trong các bộ
📖
14. Quần áo, trang phục
HSK 1 · Chính thức
📖
14. Quần áo, trang phục
HSK 1 · Chính thức
🗂️
35. Chủ đề khác
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 1 — Bài 14: 这件衣服多少钱? (Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 10: 这儿的苹果真便宜! (Táo ở đây rẻ thật đấy!)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 6: 我送你一束花 (Mình tặng bạn một bó hoa)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 15: 我把行李整理好了 (Tôi đã sắp xếp hành lý xong rồi)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...