Kho từ › 衣服

衣服 /yīfu/

HSK1 HSK
quần áo
我买衣服。 · Wǒ mǎi yīfu.
→ Tôi mua quần áo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...