Kho từ › hsk5-textbook › 工人

工人 /gōngrén/

HSK1 hsk5-textbook HSK
công nhân, thợ
这家工厂有一千多名工人。 · Zhè jiā gōngchǎng yǒu yìqiān duō míng gōngrén.
→ Nhà máy này có hơn một nghìn công nhân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...