EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 工人
工人
/gōngrén/
HSK1
名
hsk5-textbook
HSK
công nhân, thợ
这家工厂有一千多名工人。 · Zhè jiā gōngchǎng yǒu yìqiān duō míng gōngrén.
→ Nhà máy này có hơn một nghìn công nhân.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
正
/zhèng/
đang (biểu thị hành động đang diễn ra, thường dùng 正…呢/正在); vừa đúng, vừa hay; ngay ngắn, thẳng, chính đáng
日期
/rìqī/
ngày tháng, thời gian (cụ thể của một sự việc)
毛
/máo/
lông, tóc tơ; (khẩu ngữ) hào (đơn vị tiền = 0,1 tệ)
女士
/nǚshì/
quý bà, quý cô (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ)
包子
/bāozi/
bánh bao (bánh hấp có nhân)
Có trong các bộ
📖
28. Nghề nghiệp
HSK 1 · Chính thức
📖
30. Nghề nghiệp
HSK 1 · Chính thức
🗂️
35. Chủ đề khác
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 5: 今天我休息 (Hôm nay tôi nghỉ)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 11: 我的中国"妈妈" ("Mẹ" Trung Quốc của tôi)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...