Kho từ › hsk2-textbook-b7 › 身体

身体 /shēntǐ/

HSK1 hsk2-textbook-b7 HSK
cơ thể, sức khoẻ
你身体好吗? · Nǐ shēntǐ hǎo ma?
→ Sức khoẻ bạn tốt không?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...