Kho từ › 穿

穿 /chuān/

HSK1 HSK
mặc
我穿红衣服。 · Wǒ chuān hóng yīfu.
→ Tôi mặc áo đỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...